| Tên sản phẩm | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại | Máy khoan xoay |
| sức mạnh(w) | 153KW |
| đường kính khoan | 1400mm |
| Độ sâu khoan | 20m |
| Tên sản phẩm | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại | Máy khoan xoay |
| sức mạnh(w) | 153KW |
| đường kính khoan | 1400mm |
| Độ sâu khoan | 20m |
| Tên sản phẩm | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại | Máy khoan xoay |
| tên | giàn khoan thủy lực |
| Loại điện | Dầu diesel |
| sức mạnh(w) | 153KW |
| Tên sản phẩm | máy khoan DTH |
|---|---|
| Tên | Thiết bị khoan tích hợp |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 194KW |
| Độ sâu khoan | Tối đa 30m |
| Tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước, Máy khoan lỗ khoan / máy khoan giếng nước để bán |
|---|---|
| Loại | Máy khoan xoay |
| Tên | Giá máy khoan giếng nước gắn máy kéo khí nén 200m |
| Động cơ | Động cơ diesel |
| sức mạnh(w) | Yunnei 65KW /Quanchai 76KW |
| Tên sản phẩm | jack búa |
|---|---|
| Tên | Máy khoan đá khí nén |
| Loại | Máy khoan xoay |
| Tính năng | Hiệu quả khoan cao, điều khiển thủy lực |
| Ứng dụng | Khai thác mỏ, khai thác mỏ, xây dựng đường bộ, phá bê tông |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| tên | Máy khoan xô |
| Ứng dụng | Dự án khai thác, than, quặng, giếng nước |
| Đường kính mũi khoan | 60-80mm |
| Độ sâu khoan | 15m |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| Ứng dụng | Dự án khai thác, than, quặng, giếng nước |
| tên | Máy khoan xô |
| Tính năng | Điều khiển thủy lực, Trọng lượng nhẹ Hiệu suất khoan cao |
| loại điện | Điện |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan |
|---|---|
| Tên | Máy khoan DTH / Máy khoan định hướng ngang |
| Tốc độ động cơ | 15kw |
| Tiêu thụ không khí | 9-12m/phút |
| đường kính lỗ | 90-160mm |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi, máy khoan lõi |
|---|---|
| Tên | máy khoan lõi thủy lực, máy khoan lõi, máy khoan lõi |
| kiểu | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| Đường kính khoan | AQ BQ NQ HQ |