| Tên sản phẩm | Máy khoan đá |
|---|---|
| Tên | Máy khoan đá bằng xăng |
| Độ sâu khoan | 6m |
| đường kính khoan | 42mm |
| Ứng dụng | Dự án khai thác mỏ, khoan lỗ nổ mìn, công trình xây dựng |
| Tên sản phẩm | Máy khoan đá |
|---|---|
| Tên | Máy khoan đá bằng xăng |
| Độ sâu khoan | 6m |
| đường kính khoan | 42mm |
| Ứng dụng | Dự án khai thác mỏ, khoan lỗ nổ mìn, công trình xây dựng |
| Tên sản phẩm | Máy khoan đá |
|---|---|
| Tên | Máy khoan đá bằng xăng |
| Độ sâu khoan | 6m |
| đường kính khoan | 42mm |
| Ứng dụng | Dự án khai thác mỏ, khoan lỗ nổ mìn, công trình xây dựng |
| Tên sản phẩm | Máy khoan đá khí nén |
|---|---|
| Tên | Búa chọn không khí |
| Tiêu thụ không khí trung bình | 28 L/giây |
| Áp lực làm việc | 0,50-0,63 Mpa |
| Tần số tác động | ≥16 Hz |
| Tên sản phẩm | Máy khoan đá khí nén |
|---|---|
| Tên | Búa chọn không khí |
| Tiêu thụ không khí trung bình | 28 L/giây |
| Áp lực làm việc | 0,50-0,63 Mpa |
| Tần số tác động | ≥16 Hz |
| loại máy | Dụng cụ khoan |
|---|---|
| mũi khoan | mũi khoan |
| Tên sản phẩm | DTH Hammer Drill Bit |
| Hình dạng nút | Nút hình cầu/đạn đạo/parabol/sắc/falt |
| Mặt bit | Các bit mặt thả trung tâm/Phẳng/lồi/lõm/đo kép |
| loại máy | Dụng cụ khoan |
|---|---|
| mũi khoan | mũi khoan |
| Tên sản phẩm | DTH Hammer Drill Bit |
| Hình dạng nút | Nút hình cầu/đạn đạo/parabol/sắc/falt |
| Mặt bit | Các bit mặt thả trung tâm/Phẳng/lồi/lõm/đo kép |
| loại máy | Dụng cụ khoan |
|---|---|
| mũi khoan | mũi khoan |
| Tên sản phẩm | DTH Hammer Drill Bit |
| Hình dạng nút | Nút hình cầu/đạn đạo/parabol/sắc/falt |
| Mặt bit | Các bit mặt thả trung tâm/Phẳng/lồi/lõm/đo kép |
| loại máy | Dụng cụ khoan |
|---|---|
| mũi khoan | mũi khoan |
| Tên sản phẩm | DTH Hammer Drill Bit |
| Hình dạng nút | Nút hình cầu/đạn đạo/parabol/sắc/falt |
| Mặt bit | Các bit mặt thả trung tâm/Phẳng/lồi/lõm/đo kép |
| Machine Type | Drilling Tool |
|---|---|
| DRILL BIT | DRILL BIT |
| Product name | DTH Hammer Drill Bit |
| Button shape | Spherical/Ballistic/parabolic/sharp/falt bottons |
| Bit face | Center drop/Flat/convex/concave/double gauge face bits |