| Áp suất làm việc (thanh) | 1,0-2,0Mpa |
|---|---|
| Tiêu thụ không khí | 11-21m3/phút |
| Độ sâu khoan | 50m |
| đường kính khoan | 90-152mm |
| Tốc độ quay | 0-160 vòng/phút |
| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
| loại điện | Dầu diesel |
| Quyền lực | 206KW |
| Động cơ | Yuchai |
| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
| đường kính khoan | 115-152mm |
| Độ sâu khoan | Tối đa 30m |
| Động cơ | Yuchai |
| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| Động cơ | Yuchai |
| Quyền lực | 206KW |
| loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
| Kiểu | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại điện | Diesel |
| Quyền lực | 194KW |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
| Tên | Thiết bị khoan tích hợp |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| tên | giàn khoan khai thác |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | Yuchai |
| Độ sâu khoan | 20m |
| Tên sản phẩm | Máy khoan búa hàng đầu DTH |
|---|---|
| Tên | Đồ khoan khai thác mỏ,Đồ khoan thủy lực |
| Loại điện | Dầu diesel |
| sức mạnh(w) | 73,5KW |
| Động cơ | Yuchai |
| Tên sản phẩm | máy khoan DTH |
|---|---|
| Tên | Thiết bị khoan tích hợp |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 194KW |
| Độ sâu khoan | Tối đa 30m |
| Tên sản phẩm | Thiết bị khoan tích hợp |
|---|---|
| Tên | giàn khoan DTH |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | 298kw |
| đường kính khoan | 140-190mm |
| Tên sản phẩm | Thiết bị khoan tích hợp |
|---|---|
| Tên | giàn khoan DTH |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | 298kw |
| đường kính khoan | 140-190mm |