| Tên sản phẩm | Máy nén khí vít, máy nén khí mỏ |
|---|---|
| tên | Máy nén không khí |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng không khí hoặc nước |
| Sức mạnh động cơ | 240kw |
| Áp suất vận hành định mức | 10.3(150)bar(psi) |
| Tên sản phẩm | Máy nén khí vít, máy nén khí mỏ |
|---|---|
| tên | Máy nén không khí |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng không khí hoặc nước |
| Sức mạnh động cơ | 240kw |
| Áp suất vận hành định mức | 10.3(150)bar(psi) |
| Tên sản phẩm | Máy nén khí vít, máy nén khí mỏ |
|---|---|
| tên | Máy nén không khí |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng không khí hoặc nước |
| Sức mạnh động cơ | 240kw |
| Áp suất vận hành định mức | 10.3(150)bar(psi) |
| Tên sản phẩm | Máy nén khí vít, máy nén khí mỏ |
|---|---|
| tên | Máy nén không khí |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng không khí hoặc nước |
| Sức mạnh động cơ | 240kw |
| Áp suất vận hành định mức | 10.3(150)bar(psi) |
| Tên sản phẩm | Máy nén khí vít, máy nén khí mỏ |
|---|---|
| tên | Máy nén không khí |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng không khí hoặc nước |
| Sức mạnh động cơ | 240kw |
| Áp suất vận hành định mức | 10.3(150)bar(psi) |
| Product name | Air Compressor Machine |
|---|---|
| Type | Screw |
| Engine brand | Yanmar / Yuchai |
| Power | 35.9KW/36.8KW |
| Pressure | 8bar |
| Product name | Air Compressor Machine |
|---|---|
| Type | Screw |
| Engine brand | Yanmar / Yuchai |
| Power | 35.9KW/36.8KW |
| Pressure | 8bar |
| Product name | Air Compressor Machine |
|---|---|
| Type | Screw |
| Engine brand | Yanmar / Yuchai |
| Power | 35.9KW/36.8KW |
| Pressure | 8bar |
| Product name | Air Compressor Machine |
|---|---|
| Type | Screw |
| Engine brand | Yanmar / Yuchai |
| Power | 35.9KW/36.8KW |
| Pressure | 8bar |
| Product name | Air Compressor Machine |
|---|---|
| Type | Screw |
| Engine brand | Yanmar / Yuchai |
| Power | 35.9KW/36.8KW |
| Pressure | 8bar |