| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| Loại | Máy khoan xoay |
| Loại điện | Dầu diesel |
| sức mạnh hỗ trợ | Yuchai |
| sức mạnh(w) | 78kw |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 90-300mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai/Weichai/ |
| Loại điện | Dầu diesel |
| KIỂU | giàn khoan quay |
|---|---|
| Cách sử dụng | quặng |
| sức mạnh(w) | 74KW |
| Độ sâu khoan | 50m |
| đường kính khoan | 90-152mm |
| Áp suất làm việc (thanh) | 1,0-2,0Mpa |
|---|---|
| Tiêu thụ không khí | 11-21m3/phút |
| Độ sâu khoan | 50m |
| đường kính khoan | 90-152mm |
| Tốc độ quay | 0-160 vòng/phút |
| Tốc độ quay | 0-160 vòng/phút |
|---|---|
| lực nâng | 50KN |
| Mô-men xoắn quay (Tối đa) | 5500N.m |
| Áp suất làm việc (thanh) | 1,0-2,0Mpa |
| Tiêu thụ không khí | 11-21m3/phút |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| đường kính khoan | 90-300mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai/Weichai/ |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 90-300mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai/Weichai/ |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 90-300mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai/Weichai/ |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 90-300mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai/Weichai/ |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan quay |
|---|---|
| Tên | máy khoan quay |
| Kiểu | Giàn khoan quay |
| Loại nguồn | Diesel |
| Độ sâu khoan | 13m |