| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi kim cương khoan lõi thủy lực khoan lõi |
|---|---|
| Tính năng | Hiệu suất khoan cao, máy khoan địa chất, di động |
| Ứng dụng | máy lấy lõi, thăm dò địa chất |
| tên | giàn khoan lỗ khoan,máy khoan giếng nước,máy khoan thủy lực đa năng,máy khoan lõi |
| Sử dụng | Mẫu giếng nước, than, giếng nước. |
| Tên sản phẩm | Máy lái đống, Đống lái, Đống lái vít |
|---|---|
| tên | Máy đóng cọc thủy lực,Thiết bị đóng cọc |
| Ứng dụng | Xây dựng nền móng kỹ thuật |
| Tính năng | Hiệu suất khoan cao,Kiểm soát thủy lực,Hiệu suất cao |
| Sức mạnh | 73,5KW |
| Tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước, Máy khoan lỗ khoan / máy khoan giếng nước để bán |
|---|---|
| Tên | Thiết bị khoan giếng nước |
| Ứng dụng | giàn khoan nước, giếng tưới tiêu nông nghiệp |
| Tính năng | Hiệu quả khoan cao, điều khiển thủy lực, đa chức năng |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan giếng nước, giàn khoan giếng nước bánh xích |
|---|---|
| Tên | Máy khoan giếng nước |
| Ứng dụng | giàn khoan nước, giếng tưới tiêu nông nghiệp |
| Tính năng | Điều khiển thủy lực, Trọng lượng nhẹ Hiệu suất khoan cao |
| Loại | Máy khoan xoay |
| Tên | Giàn khoan giếng nước gắn trên xe tải |
|---|---|
| tên sản phẩm | Giàn khoan giếng nước, giàn khoan giếng nước để bán |
| Ứng dụng | giàn khoan giếng nước giàn khoan di động, giếng khoan |
| Tính năng | Hiệu quả khoan cao, điều khiển thủy lực, đa chức năng |
| loại điện | Dầu diesel |
| tên | Trailer Máy khoan giếng nước gắn trên giàn khoan |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước |
| Ứng dụng | giàn khoan giếng nước giàn khoan di động, giếng khoan |
| Tính năng | Hiệu quả khoan cao, kiểm soát thủy lực, giá cả cạnh tranh |
| loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| Tên | giàn khoan khai thác |
| Loại | Máy khoan xoay |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | 306KW |
| Tên sản phẩm | Máy Khoan Giếng Nước, Máy Khoan Giếng Nước |
|---|---|
| Tên | Giàn khoan giếng nước gắn trên xe tải, giàn khoan tuần hoàn ngược |
| sức mạnh(w) | 132kW |
| Độ sâu khoan | 400m-1200m |
| đường kính khoan | 105-305mm, 105-400mm, 105-550mm, 105-800mm |
| Product name | Water Well Drilling Rig, Water Well Drilling Machine |
|---|---|
| Name | Water Well Drilling Equipment |
| Power Type | Diesel |
| Engine | Yunnei |
| Power(w) | 60KW |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi |
|---|---|
| tên | Giàn khoan tuần hoàn ngược |
| sức mạnh(w) | 74KW |
| Độ sâu khoan | 300m |
| đường kính khoan | 325mm |