| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi, Máy khoan lõi, Thiết bị khoan lõi |
|---|---|
| tên | Giàn khoan đường hầm, Giàn khoan lõi thủy lực |
| Loại | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| đường kính khoan | Φ59(BQ),Φ75(NQ),Φ95(HQ) |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH, |
|---|---|
| tên | Máy khoan bánh xích,máy khoan DTH |
| Loại | giàn khoan quay |
| loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 206KW |
| Tên sản phẩm | giàn khoan bánh xích |
|---|---|
| tên | Máy khoan DTH,Máy khoan DTH tích hợp |
| Loại | giàn khoan quay |
| loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 206KW |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan bánh xích,Giàn khoan DTH |
|---|---|
| tên | Máy khoan thủy lực, Máy khoan DTH |
| Loại | giàn khoan quay |
| loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 206KW |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan DTH,Thiết bị khoan tích hợp |
|---|---|
| tên | Máy khoan bánh xích,máy khoan DTH |
| Loại | giàn khoan quay |
| loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 206KW |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan DTH, Giàn khoan thủy lực, |
|---|---|
| tên | Máy khoan bánh xích,Máy khoan DTH,Thiết bị khoan khai thác mỏ |
| Loại | giàn khoan quay |
| loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 206KW |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| tên | Cỗ máy khoan Crawler, Máy khoan DTH, Máy khoan mỏ |
| Loại | giàn khoan quay |
| loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 206KW |
| Tên sản phẩm | Máy khoan DTH,Máy khoan DTH |
|---|---|
| tên | Giàn khoan bánh xích, giàn khoan lỗ khoan |
| Loại | giàn khoan quay |
| loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 206KW |
| Loại | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Động cơ | Yuchai |
| Loại điện | Động cơ Diesel, Điện, Không khí |
| Sử dụng | quặng |
| sức mạnh(w) | 70KW |
| tính cơ động | xi lanh + Chuỗi |
|---|---|
| Mô-men xoắn quay (Tối đa. | 5000N.M |
| lực nâng | 35KN |
| Mô-men xoắn quay (Tối đa) | 500N.m |
| Sức mạnh | 73,5KW |