| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 90-300mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai/Weichai/ |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | Máy khoan búa hàng đầu,Máy khoan bánh xích |
|---|---|
| tên | Đồ khoan khai thác mỏ,Đồ khoan thủy lực |
| Loại điện | Diesel |
| Sức mạnh (W) | 60kw tại 2200 vòng/phút |
| Đường kính khoan | 40-100mm |
| Tên sản phẩm | Máy khoan búa hàng đầu DTH |
|---|---|
| Tên | Đồ khoan khai thác mỏ,Đồ khoan thủy lực |
| Loại điện | Dầu diesel |
| sức mạnh(w) | 73,5KW |
| Động cơ | Yuchai |
| tên | Thiết bị khoan giếng nước nhỏ |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước |
| Ứng dụng | giàn khoan giếng nước giàn khoan di động, giếng khoan |
| Tính năng | Điều khiển thủy lực, Trọng lượng nhẹ Hiệu suất khoan cao |
| Sử dụng | Giêng nươc |
| Tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước |
|---|---|
| Tên | Thiết bị khoan giếng nước nhỏ |
| Loại điện | Dầu diesel |
| đường kính khoan | 100-305mm |
| Đường kính thanh khoan | 50mm |
| Tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước |
|---|---|
| Tên | Thiết bị khoan giếng nước nhỏ |
| Loại điện | Dầu diesel |
| đường kính khoan | 100-305mm |
| Đường kính thanh khoan | 50mm |
| tên | Thiết bị khoan giếng nước nhỏ |
|---|---|
| Ứng dụng | giàn khoan giếng nước giàn khoan di động, giếng khoan |
| Tính năng | Trọng lượng nhẹ Hiệu quả khoan cao |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 150m |
| Product name | Water Well Drilling Rig |
|---|---|
| Name | Water Well Drilling Rig Machine,Crawler Water Well Drilling Rig |
| Power Type | Diesel |
| Power(w) | 76KW |
| Engine | Yunnei |
| Tên sản phẩm | jack búa |
|---|---|
| Tên | Máy khoan đá khí nén |
| Loại | Máy khoan xoay |
| Tính năng | Hiệu quả khoan cao, điều khiển thủy lực |
| Ứng dụng | Khai thác mỏ, khai thác mỏ, xây dựng đường bộ, phá bê tông |
| Tên sản phẩm | Bàn khoan lõi, Bàn khoan lõi thủy lực |
|---|---|
| tên | Giàn khoan lõi di động Máy khoan lõi |
| Loại | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| đường kính khoan | Φ59(BQ),Φ75(NQ),Φ95(HQ) |