| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi, máy khoan lõi |
|---|---|
| Tên | Thiết bị khoan lõi đường hầm, Thiết bị khoan lõi |
| kiểu | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 200m |
| Đường kính khoan | AQ BQ NQ HQ |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi, máy khoan lõi |
|---|---|
| Tên | máy khoan lõi thủy lực, máy khoan lõi, máy khoan lõi |
| kiểu | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| Đường kính khoan | AQ BQ NQ HQ |
| Tên sản phẩm | giàn khoan lõi thủy lực |
|---|---|
| tên | máy khoan lõi |
| Ứng dụng | máy lấy lõi, thăm dò địa chất, |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 300-500m |
| Tên sản phẩm | giàn khoan lõi thủy lực |
|---|---|
| tên | máy khoan lõi |
| Ứng dụng | máy lấy lõi, thăm dò địa chất, |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 180m |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan quay |
|---|---|
| Tên | máy khoan quay |
| Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng, móng cọc, khoan lỗ nổ, công trình xây dựng, dự án khai thác mỏ |
| Loại nguồn | Diesel |
| Góc quay của bàn quay | 360° |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan quay |
|---|---|
| Tên | máy khoan quay |
| Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng, móng cọc, khoan lỗ nổ, công trình xây dựng, dự án khai thác mỏ |
| Loại nguồn | Diesel |
| Công suất động cơ | 110kW |
| tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước |
|---|---|
| loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | Yuchai |
| sức mạnh(w) | 95kw |
| lực nâng | 25t |
| tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước |
|---|---|
| Tên | thiết bị giếng nước |
| loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | Yuchai |
| sức mạnh(w) | 95kw |
| tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước |
|---|---|
| Name | Water Well Drilling Rig Machine |
| Power type | Diesel |
| Engine | Yuchai |
| Power(w) | 68KW |
| tên | Trailer Máy khoan giếng nước gắn trên giàn khoan |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước |
| Tính năng | Hiệu quả khoan cao, điều khiển thủy lực, đa chức năng |
| Ứng dụng | giàn khoan giếng nước giàn khoan di động, giếng khoan |
| Động cơ | Động cơ diesel |