| Tên sản phẩm | Giàn khoan |
|---|---|
| Tên | Máy khoan DTH / Máy khoan định hướng ngang |
| Tốc độ động cơ | 15kw |
| Tiêu thụ không khí | 9-12m/phút |
| đường kính lỗ | 90-160mm |
| Tên sản phẩm | Bàn khoan lõi kim cương,bàn khoan lõi thủy lực |
|---|---|
| Tên | Máy Khoan Lõi,Máy Khoan Lõi |
| kiểu | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| Đường kính khoan | Φ59(BQ),Φ75(NQ),Φ95(HQ) |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi, máy khoan lõi |
|---|---|
| Tên | máy khoan lõi thủy lực, máy khoan lõi, máy khoan lõi |
| kiểu | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| Đường kính khoan | AQ BQ NQ HQ |
| Tên sản phẩm | giàn khoan lõi thủy lực |
|---|---|
| tên | máy khoan lõi |
| Ứng dụng | máy lấy lõi, thăm dò địa chất, |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 600m |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi |
|---|---|
| tên | máy khoan lõi |
| Ứng dụng | Thăm dò địa chất |
| Tính năng | Hiệu quả khoan cao, kiểm soát thủy lực, giá cả cạnh tranh |
| Loại điện | Diesel |
| Tên sản phẩm | Máy Khoan Lõi,Máy Khoan Lõi |
|---|---|
| Tên | giàn khoan lỗ khoan, máy khoan giếng nước, giàn khoan lõi |
| Kiểu | Máy khoan lõi |
| Từ khóa | Giàn khoan tuần hoàn ngược |
| Loại nguồn | Diesel |
| Tên sản phẩm | Máy Khoan Lõi,Máy Khoan Lõi |
|---|---|
| Tên | giàn khoan lỗ khoan, máy khoan giếng nước, giàn khoan lõi |
| Kiểu | Máy khoan lõi |
| Từ khóa | Giàn khoan tuần hoàn ngược |
| Loại nguồn | Diesel |