| Tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước |
|---|---|
| Tên | Thiết bị khoan giếng nước nhỏ |
| Loại điện | Dầu diesel |
| đường kính khoan | 100-305mm |
| Đường kính thanh khoan | 50mm |
| Tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước |
|---|---|
| Tên | Thiết bị khoan giếng nước nhỏ |
| Loại điện | Dầu diesel |
| đường kính khoan | 100-305mm |
| Đường kính thanh khoan | 50mm |
| Tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước |
|---|---|
| Tên | Thiết bị khoan giếng nước nhỏ |
| Loại điện | Dầu diesel |
| đường kính khoan | 100-305mm |
| Đường kính thanh khoan | 50mm |
| tên | Thiết bị khoan giếng nước nhỏ |
|---|---|
| Ứng dụng | giàn khoan giếng nước giàn khoan di động, giếng khoan |
| Tính năng | Trọng lượng nhẹ Hiệu quả khoan cao |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 150m |
| Tên sản phẩm | Máy khoan búa hàng đầu DTH |
|---|---|
| tên | Đồ khoan khai thác mỏ,Đồ khoan thủy lực |
| Loại điện | Diesel |
| Sức mạnh (W) | 60kw tại 2200 vòng/phút |
| Đường kính khoan | 40-100mm |
| Product name | Water Well Drilling Rig |
|---|---|
| Name | Water Well Drilling Rig Machine |
| Power type | Diesel |
| Power(w) | 70KW |
| Engine | Yuchai |
| Name | Water Well Drilling Rig Machine |
|---|---|
| Ứng dụng | giàn khoan giếng nước giàn khoan di động, giếng khoan |
| Product name | Water Well Drilling Rig |
| Engine | Diesel Power |
| Power type | Diesel |
| Product name | Water Well Drilling Rig |
|---|---|
| Name | Water Well Drilling Equipment |
| Engine | Diesel Power |
| Power type | Diesel |
| Power(w) | 84KW |
| Product name | Water Well Drilling Rig |
|---|---|
| Application | water well drilling rig mobile drilling rig,drilling well |
| Power(w) | 132KW |
| Engine | Diesel Power |
| Drilling depth | 600m |
| Product name | Water Well Drilling Rig |
|---|---|
| Application | water well drilling rig mobile drilling rig,drilling well |
| Feature | High Drilling Efficiency,Hydraulic Controlling,Multifunctional |
| Power(w) | 132KW |
| Power type | Diesel |