| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| Ứng dụng | Dự án khai thác, than, quặng, giếng nước |
| Tính năng | Điều khiển thủy lực, Trọng lượng nhẹ Hiệu suất khoan cao |
| đường kính khoan | 80-100mm |
| Độ sâu khoan | 20m |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| tên | Máy khoan xô |
| Ứng dụng | Dự án khai thác, than, quặng, giếng nước |
| Tính năng | Điều khiển thủy lực, Trọng lượng nhẹ Hiệu suất khoan cao |
| Năng lượng động cơ | 4kw |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi |
|---|---|
| tên | máy khoan lõi |
| Ứng dụng | Khảo sát địa chất |
| Tính năng | Kiểm soát thủy lực, hiệu suất cao |
| loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | giàn khoan lõi thủy lực |
|---|---|
| Loại | Máy khoan lõi |
| tên | máy khoan lõi |
| Ứng dụng | máy lấy lõi, thăm dò địa chất, |
| Sử dụng | Mẫu giếng nước, than, giếng nước. |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| tên | giàn khoan khai thác |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | Yuchai |
| Độ sâu khoan | 20m |
| Tên sản phẩm | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại | Máy khoan xoay |
| Loại điện | Dầu diesel |
| sức mạnh(w) | 153KW |
| đường kính khoan | 1400mm |
| Product name | Water Well Drilling Rig |
|---|---|
| Name | Water Well Drilling Rig Machine |
| Power type | Diesel |
| Drilling depth | 120m |
| Drilling diameter | 75-300mm |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan |
|---|---|
| tên | GIÀN KHOAN ĐÁ |
| Ứng dụng | Dự án khai thác, than, quặng, giếng nước |
| Tính năng | Kiểm soát thủy lực, hiệu quả khoan cao trọng lượng nhẹ |
| Đường kính khoan | 50-80mm |
| Tên sản phẩm | Máy khoan xoay |
|---|---|
| tên | máy khoan quay |
| Loại | Máy khoan xoay |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 13M |
| Tên sản phẩm | Máy khoan xoay |
|---|---|
| tên | máy khoan quay |
| Loại | Máy khoan xoay |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 13M |