| kiểu | Giàn khoan quay |
|---|---|
| Loại nguồn | Diesel |
| Quyền lực | 194KW |
| Tên sản phẩm Máy khoan | Máy khoan |
| Tên | Thiết bị khoan tích hợp |
| Product name | Water Well Drilling Rig |
|---|---|
| Name | Water Well Drilling Rig Machine |
| Engine | Yunnei |
| Application | water well drilling rig mobile drilling rig,drilling well |
| Power type | Diesel |
| tên | Thiết bị khoan giếng nước nhỏ |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước |
| Ứng dụng | giàn khoan giếng nước giàn khoan di động, giếng khoan |
| Tính năng | Điều khiển thủy lực, Trọng lượng nhẹ Hiệu suất khoan cao |
| loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước |
|---|---|
| Tên | Máy khoan giếng nước |
| Loại điện | Dầu diesel |
| sức mạnh(w) | 70KW |
| Động cơ | Yuchai |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| tên | Máy khoan xô |
| Tính năng | Điều khiển thủy lực, Trọng lượng nhẹ Hiệu suất khoan cao |
| Ứng dụng | Dự án khai thác, than, quặng, giếng nước |
| loại điện | Điện |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan |
|---|---|
| Dịch vụ sau bán hàng được cung cấp | Hỗ trợ trực tuyến, Video hỗ trợ kỹ thuật |
| tên | Máy khoan xô |
| loại điện | Điện |
| Sức mạnh | 4kw |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi, máy khoan lõi |
|---|---|
| Tên | máy khoan lõi thủy lực, máy khoan lõi, máy khoan lõi |
| kiểu | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| Đường kính khoan | AQ BQ NQ HQ |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi, máy khoan lõi |
|---|---|
| Tên | máy khoan lõi thủy lực, máy khoan lõi, máy khoan lõi |
| kiểu | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| Đường kính khoan | AQ BQ NQ HQ |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| tên | Máy khoan xô |
| Ứng dụng | Dự án khai thác, than, quặng, giếng nước |
| Tính năng | Điều khiển thủy lực, Trọng lượng nhẹ Hiệu suất khoan cao |
| Công suất động cơ | 5,5kw |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi |
|---|---|
| tên | máy khoan lõi |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 142kw |
| đường kính khoan | Nq Hq Pq |