| Tên sản phẩm | Giàn khoan |
|---|---|
| Tên | Máy khoan DTH / Máy khoan định hướng ngang |
| Tốc độ động cơ | 15kw |
| Tiêu thụ không khí | 9-12m/phút |
| đường kính lỗ | 90-160mm |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi, máy khoan lõi |
|---|---|
| Tên | máy khoan lõi thủy lực, máy khoan lõi, máy khoan lõi |
| kiểu | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| Đường kính khoan | AQ BQ NQ HQ |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi, máy khoan lõi |
|---|---|
| Tên | máy khoan lõi thủy lực, máy khoan lõi, máy khoan lõi |
| kiểu | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| Đường kính khoan | AQ BQ NQ HQ |
| Tên sản phẩm | giàn khoan lõi thủy lực |
|---|---|
| Loại | Máy khoan lõi |
| Sử dụng | Mẫu giếng nước, than, giếng nước. |
| tên | giàn khoan lỗ khoan, máy khoan giếng nước, giàn khoan lõi |
| Ứng dụng | máy lấy lõi, thăm dò địa chất |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| Loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | 335kw |
| đường kính khoan | 138-235mm |
| Độ sâu khoan | 36m |
| Tên sản phẩm | Thiết bị khoan tích hợp |
|---|---|
| Tên | giàn khoan DTH |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | 298kw |
| đường kính khoan | 140-190mm |
| Tên sản phẩm | Thiết bị khoan tích hợp |
|---|---|
| Tên | giàn khoan DTH |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | 298kw |
| đường kính khoan | 140-190mm |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan bò, máy khoan |
|---|---|
| Tên | Giàn khoan DTH,Thiết bị khoan tích hợp |
| Quyền lực | 264Kw |
| Loại điện | Diesel |
| Độ sâu khoan | 28m |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan |
|---|---|
| tên | GIÀN KHOAN ĐÁ |
| Ứng dụng | Dự án khai thác, than, quặng, giếng nước |
| Tính năng | Kiểm soát thủy lực, hiệu quả khoan cao trọng lượng nhẹ |
| Đường kính khoan | 50-80mm |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan |
|---|---|
| tên | GIÀN KHOAN ĐÁ |
| Ứng dụng | Dự án khai thác, than, quặng, giếng nước |
| Tính năng | Kiểm soát thủy lực, hiệu quả khoan cao trọng lượng nhẹ |
| Đường kính khoan | 50-80mm |