| Tên sản phẩm | Đàn khoan giòn ngầm |
|---|---|
| Tên | Máy khoan lớn |
| Kiểu | Giàn khoan quay |
| Sức mạnh (W) | 66kw |
| Đường kính khoan | 41-76mm |
| Tên sản phẩm | Đàn khoan giòn ngầm |
|---|---|
| Tên | Máy khoan lớn |
| Kiểu | Giàn khoan quay |
| Sức mạnh (W) | 66kw |
| Đường kính khoan | 41-76mm |
| Tên sản phẩm | Đàn khoan giòn ngầm |
|---|---|
| Tên | Máy khoan lớn |
| Kiểu | Giàn khoan quay |
| Sức mạnh (W) | 66kw |
| Đường kính khoan | 41-76mm |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan jumbo dưới lòng đất |
|---|---|
| Tên | Giàn khoan jumbo |
| Kiểu | Giàn khoan quay |
| Sức mạnh (W) | 66kw |
| Đường kính khoan | 41-76mm |
| Tên sản phẩm | Máy khoan búa hàng đầu DTH |
|---|---|
| tên | Đồ khoan khai thác mỏ,Đồ khoan thủy lực |
| Loại điện | Diesel |
| Sức mạnh (W) | 60kw tại 2200 vòng/phút |
| Đường kính khoan | 40-100mm |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 203-500mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | Đàn khoan giòn ngầm |
|---|---|
| Tên | Máy khoan lớn |
| Kiểu | Giàn khoan quay |
| Sức mạnh (W) | 66kw |
| Đường kính khoan | 41-76mm |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan jumbo dưới lòng đất |
|---|---|
| Tên | Giàn khoan jumbo |
| Kiểu | Giàn khoan quay |
| Sức mạnh (W) | 66kw |
| Đường kính khoan | 41-76mm |
| Tên sản phẩm | Máy khoan búa hàng đầu DTH |
|---|---|
| tên | Đồ khoan khai thác mỏ,Đồ khoan thủy lực |
| Loại điện | Diesel |
| Sức mạnh (W) | 60kw tại 2200 vòng/phút |
| Đường kính khoan | 40-100mm |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| Kiểu | Giàn khoan quay |
| Loại nguồn | Diesel |
| Quyền lực | 168kw(2200r/phút) |
| Độ sâu khoan | Tối đa 150m |