| Loại | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại điện | Động cơ Diesel, Điện, Không khí |
| Trọng lượng | 4500kg |
| Kích thước ((L*W*H) | 5500*2050*2200mm |
| sức mạnh(w) | 37KW |
| Tên sản phẩm | giàn khoan bánh xích |
|---|---|
| sức mạnh(w) | 3,7kw |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 30m |
| đường kính khoan | 90-254mm |
| Tên sản phẩm | giàn khoan lõi thủy lực |
|---|---|
| tên | máy khoan lõi |
| Ứng dụng | máy lấy lõi, thăm dò địa chất, |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 300-500m |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| tên | Máy khoan xô |
| Ứng dụng | Dự án khai thác, than, quặng, giếng nước |
| Tính năng | Điều khiển thủy lực, Trọng lượng nhẹ Hiệu suất khoan cao |
| Sức mạnh | 3KW |
| Tên sản phẩm | Bàn khoan lõi, Bàn khoan mẫu lõi |
|---|---|
| tên | máy khoan lõi thủy lực, máy khoan lõi, máy khoan lõi |
| Loại | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 200m |
| đường kính khoan | AQ BQ NQ HQ |
| Tên sản phẩm | Bàn khoan lõi kim cương,bàn khoan lõi thủy lực |
|---|---|
| tên | Máy Khoan Lõi,Máy Khoan Lõi |
| Loại | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| đường kính khoan | Φ59(BQ),Φ75(NQ),Φ95(HQ) |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi, Máy khoan lõi thủy lực, Máy khoan lõi |
|---|---|
| tên | Máy khoan lõi nhỏ, Thiết bị khoan lõi |
| Loại | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| đường kính khoan | Φ59(BQ),Φ75(NQ),Φ95(HQ) |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi, Máy khoan lõi, Thiết bị khoan lõi |
|---|---|
| tên | Giàn khoan đường hầm, Giàn khoan lõi thủy lực |
| Loại | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| đường kính khoan | Φ59(BQ),Φ75(NQ),Φ95(HQ) |
| Tên sản phẩm | Đàn khoan giòn ngầm |
|---|---|
| tên | Máy khoan lớn |
| Loại | Máy khoan xoay |
| sức mạnh(w) | 122KW/142KW |
| đường kính khoan | 45-102mm, 45-64mm |
| Loại | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 194KW |
| Độ sâu khoan | Tối đa 30m |
| đường kính khoan | 90-138mm |