| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi |
|---|---|
| tên | máy khoan lõi |
| Ứng dụng | Thăm dò địa chất |
| Tính năng | Hiệu quả khoan cao, kiểm soát thủy lực, giá cả cạnh tranh |
| Loại điện | Diesel |
| Tên sản phẩm | Máy đúc bê tông |
|---|---|
| Ứng dụng | Xịt bê tông, xây dựng đường hầm kỹ thuật |
| tên | Máy khoan lớn |
| Sức mạnh động cơ điện 37/45KW ((Độ cao) | 37/45KW ((Độ cao) |
| Công suất động cơ diesel | 59KW |
| Tên sản phẩm | Máy lái đống, Đống lái, Đống lái đất |
|---|---|
| tên | Máy điều khiển đống thủy lực, Máy điều khiển đống vít, Thiết bị điều khiển đống |
| Ứng dụng | Xây dựng nền móng kỹ thuật |
| Tính năng | Hiệu quả khoan cao, điều khiển thủy lực, đa chức năng |
| Sức mạnh | 73,5KW |
| Tên sản phẩm | Thiết bị khoan tích hợp |
|---|---|
| Sức mạnh | 264Kw |
| Loại điện | Dầu diesel |
| lực lượng ăn | 12 KN |
| lực nâng | 18KN |
| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| loại điện | Dầu diesel |
| Quyền lực | 194KW |
| Tên sản phẩm Máy khoan | Máy khoan DTH |
| Tên | Thiết bị khoan tích hợp |
| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| loại điện | Dầu diesel |
| đường kính khoan | 115-150mm |
| Độ sâu khoan | 30m |
| Tên sản phẩm | Thiết bị khoan tích hợp |
| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| loại điện | Điện |
| sức mạnh(w) | 73,5KW |
| tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
| Tên | máy khoan bánh xích DTH |
| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| Loại nguồn | Động cơ Diesel, Điện, Không khí |
| sức mạnh(w) | 73,5KW |
| Độ sâu khoan | 50m |
| đường kính khoan | 90---200mm |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 203-500mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Loại | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại điện | Động cơ Diesel, Điện, Không khí |
| Trọng lượng | 6500kg |
| Kích thước ((L*W*H) | 6000*2380*2600mm |
| sức mạnh(w) | 73,5KW |