| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| tên | Máy khoan xô |
| Ứng dụng | Dự án khai thác, than, quặng, giếng nước |
| Tính năng | Điều khiển thủy lực, Trọng lượng nhẹ Hiệu suất khoan cao |
| Năng lượng động cơ | 5,5kw |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lớn |
|---|---|
| tên | Đàn khoan giòn ngầm |
| Ứng dụng | Khoan đường hầm, khoan đá, mỏ mỏ |
| Tính năng | Hiệu quả khoan cao, điều khiển thủy lực |
| động cơ | Vị Chai |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lớn |
|---|---|
| tên | Thiết bị khoan quy mô |
| Ứng dụng | Đường hầm |
| Tính năng | Hiệu quả khoan cao, điều khiển thủy lực |
| động cơ | Yanmar |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lớn |
|---|---|
| tên | Thiết bị khoan quy mô |
| Ứng dụng | Đường hầm |
| Tính năng | Hiệu quả khoan cao, điều khiển thủy lực |
| động cơ | Yanmar |
| Tên sản phẩm | máy khoan dth |
|---|---|
| tên | giàn khoan bánh xích |
| Ứng dụng | khai thác mỏ, hầm mỏ, công trình xây dựng, xây dựng nền tảng |
| Tính năng | Hiệu quả khoan cao, điều khiển thủy lực, đa chức năng |
| đường kính khoan | 115-178mm |
| Tên sản phẩm | máy khoan lõi, giàn khoan lõi thủy lực |
|---|---|
| Tên | Bàn khoan lõi,Bàn khoan lõi xoay |
| kiểu | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 200m |
| Đường kính khoan | AQ BQ NQ HQ |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi, Máy khoan lõi thủy lực |
|---|---|
| Tên | giàn khoan lỗ khoan, giàn khoan lõi thủy lực |
| kiểu | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| Đường kính khoan | Φ59(BQ),Φ75(NQ),Φ95(HQ) |
| Tên sản phẩm | Máy khoan búa hàng đầu DTH |
|---|---|
| Tên | Đồ khoan khai thác mỏ,Đồ khoan thủy lực |
| Loại điện | Dầu diesel |
| sức mạnh(w) | 73,5KW |
| Động cơ | Yuchai |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi, máy khoan lõi |
|---|---|
| Tên | máy khoan lõi thủy lực, máy khoan lõi, máy khoan lõi |
| kiểu | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| Đường kính khoan | AQ BQ NQ HQ |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi, máy khoan lõi |
|---|---|
| Tên | máy khoan lõi thủy lực, máy khoan lõi, máy khoan lõi |
| kiểu | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| Đường kính khoan | AQ BQ NQ HQ |