| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi |
|---|---|
| tên | máy khoan lõi |
| Ứng dụng | Khảo sát địa chất |
| Tính năng | Kiểm soát thủy lực, hiệu suất cao |
| loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| người đặt tên | Thiết bị khoan tích hợp |
| Kiểu | Giàn khoan quay |
| Loại nguồn | Diesel |
| Quyền lực | 194KW |
| Tên sản phẩm | giàn khoan bánh xích |
|---|---|
| Loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | 335kw |
| đường kính khoan | 138-235mm |
| Độ sâu khoan | 36m |
| Tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước |
|---|---|
| tên | Giàn khoan giếng nước gắn trên xe tải |
| Ứng dụng | giàn khoan giếng nước giàn khoan di động, giếng khoan |
| Điện áp | Động cơ Diesel điều khiển |
| loại điện | dầu diesel |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan quay |
|---|---|
| Tên | máy khoan quay |
| Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng, móng cọc, khoan lỗ nổ, công trình xây dựng, dự án khai thác mỏ |
| Loại nguồn | Diesel |
| Độ sâu khoan | 15m |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| tên | Máy khoan xô |
| Tính năng | Điều khiển thủy lực, Trọng lượng nhẹ Hiệu suất khoan cao |
| Ứng dụng | Dự án khai thác, than, quặng, giếng nước |
| loại điện | Điện |
| Product name | Water Well Drilling Rig |
|---|---|
| Name | Water Drilling Rig Machine |
| Application | water well drilling rig mobile drilling rig,drilling well |
| Engine | Diesel Power |
| Power type | Diesel |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| tên | GIÀN KHOAN ĐÁ |
| Ứng dụng | Dự án khai thác, than, quặng, giếng nước |
| Tính năng | Điều khiển thủy lực, Trọng lượng nhẹ Hiệu suất khoan cao |
| loại điện | Điện |
| Product name | Water Well Drilling Rig |
|---|---|
| Name | Water Drilling Rig Machine |
| Power(w) | 73KW |
| Engine | Yunnei |
| Power type | Diesel |
| Name | Water Well Drilling Rig Machine |
|---|---|
| Ứng dụng | giàn khoan giếng nước giàn khoan di động, giếng khoan |
| Product name | Water Well Drilling Rig |
| Engine | Diesel Power |
| Power type | Diesel |