| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| người đặt tên | Thiết bị khoan tích hợp |
| kiểu | Giàn khoan quay |
| Loại nguồn | Diesel |
| Quyền lực | 194KW |
| Tên sản phẩm | Máy khoan giếng nước |
|---|---|
| sức mạnh(w) | 92Kw |
| Tiêu thụ không khí | 18-36m³/phút |
| Ứng dụng | Khoan giếng nước |
| Tên | giàn khoan giếng nước, giàn khoan khí nén di động |
| Tên sản phẩm | giàn khoan bánh xích |
|---|---|
| sức mạnh(w) | 3,7kw |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 30m |
| đường kính khoan | 90-254mm |
| loại máy | Dụng cụ khoan |
|---|---|
| mũi khoan | mũi khoan |
| Tên sản phẩm | DTH Hammer Drill Bit |
| Hình dạng nút | Nút hình cầu/đạn đạo/parabol/sắc/falt |
| Mặt bit | Các bit mặt thả trung tâm/Phẳng/lồi/lõm/đo kép |
| loại máy | Dụng cụ khoan |
|---|---|
| mũi khoan | mũi khoan |
| Tên sản phẩm | DTH Hammer Drill Bit |
| Hình dạng nút | Nút hình cầu/đạn đạo/parabol/sắc/falt |
| Mặt bit | Các bit mặt thả trung tâm/Phẳng/lồi/lõm/đo kép |
| Machine Type | Drilling Tool |
|---|---|
| DRILL BIT | DRILL BIT |
| Product name | DTH Hammer Drill Bit |
| Button shape | Spherical/Ballistic/parabolic/sharp/falt bottons |
| Bit face | Center drop/Flat/convex/concave/double gauge face bits |
| Loại máy | Dụng cụ khoan |
|---|---|
| mũi khoan | mũi khoan |
| Tên sản phẩm | DTH Hammer Drill Bit |
| Hình dạng nút | Nút hình cầu/đạn đạo/parabol/sắc/falt |
| Mặt bit | Các bit mặt thả trung tâm/Phẳng/lồi/lõm/đo kép |
| Loại máy | Dụng cụ khoan |
|---|---|
| mũi khoan | mũi khoan |
| Tên sản phẩm | DTH Hammer Drill Bit |
| Hình dạng nút | Nút hình cầu/đạn đạo/parabol/sắc/falt |
| Mặt bit | Các bit mặt thả trung tâm/Phẳng/lồi/lõm/đo kép |
| Loại máy | Dụng cụ khoan |
|---|---|
| mũi khoan | mũi khoan |
| Tên sản phẩm | DTH Hammer Drill Bit |
| Hình dạng nút | Nút hình cầu/đạn đạo/parabol/sắc/falt |
| Mặt bit | Các bit mặt thả trung tâm/Phẳng/lồi/lõm/đo kép |
| Loại máy | Dụng cụ khoan |
|---|---|
| mũi khoan | mũi khoan |
| Tên sản phẩm | DTH Hammer Drill Bit |
| Hình dạng nút | Nút hình cầu/đạn đạo/parabol/sắc/falt |
| Mặt bit | Các bit mặt thả trung tâm/Phẳng/lồi/lõm/đo kép |