| Tên sản phẩm | thanh khoan |
|---|---|
| Loại máy | Dụng cụ khoan |
| Sử dụng | Khai thác quặng, khoan giếng, khai thác than, mỏ đá, khoan đá / khai thác giếng nước |
| Loại | Ống khoan, thanh khoan |
| Vật liệu | Thép cacbon, cacbua, thép mangan cao, S135, R780 |
| Tên sản phẩm | thanh khoan |
|---|---|
| Loại máy | Dụng cụ khoan |
| Sử dụng | Khai thác quặng, khoan giếng, khai thác than, mỏ đá, khoan đá / khai thác giếng nước |
| Loại | Ống khoan, thanh khoan |
| Vật liệu | Thép cacbon, cacbua, thép mangan cao, S135, R780 |
| Tên sản phẩm | thanh khoan |
|---|---|
| Loại máy | Dụng cụ khoan |
| Sử dụng | Khai thác quặng, khoan giếng, khai thác than, mỏ đá, khoan đá / khai thác giếng nước |
| Loại | Ống khoan, thanh khoan |
| Vật liệu | Thép cacbon, cacbua, thép mangan cao, S135, R780 |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 203-500mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 203-500mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| Động cơ | Yuchai |
| sức mạnh(w) | 92Kw |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| Động cơ | Yuchai |
| sức mạnh(w) | 92Kw |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Tên sản phẩm | giàn khoan bánh xích |
|---|---|
| sức mạnh(w) | 3,7kw |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 30m |
| đường kính khoan | 90-254mm |
| Tên sản phẩm | giàn khoan lõi thủy lực |
|---|---|
| tên | máy khoan lõi |
| Ứng dụng | máy lấy lõi, thăm dò địa chất, |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 300-500m |
| Tên sản phẩm | giàn khoan lõi thủy lực |
|---|---|
| tên | máy khoan lõi |
| Ứng dụng | máy lấy lõi, thăm dò địa chất, |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 600m |