| Tên sản phẩm | Máy Khoan Lõi,Máy Khoan Lõi |
|---|---|
| tên | Máy khoan Sonic |
| Loại | Máy khoan lõi |
| loại điện | Dầu diesel |
| sức mạnh(w) | 160KW |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| Application | Drilling Rock Drilling Mining Quarry,blasting hole drilling |
| Machine type | Drilling Equipment |
| Ưu điểm | Hiệu suất cao, tự động với hệ thống thay đổi thanh |
| Tính năng | Hiệu quả khoan cao, điều khiển thủy lực |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| Application | Drilling Rock Drilling Mining Quarry,blasting hole drilling |
| Loại máy | Thiết bị khoan |
| Advantage | Automatic With Rod Changing System |
| Tính năng | Hiệu suất khoan cao,Kiểm soát thủy lực,Hiệu suất cao |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi |
|---|---|
| tên | máy khoan lõi |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 142kw |
| đường kính khoan | Nq Hq Pq |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi |
|---|---|
| tên | máy khoan lõi |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 142kw |
| đường kính khoan | Nq Hq Pq |
| Tên sản phẩm | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại | Máy khoan xoay |
| sức mạnh(w) | 153KW |
| đường kính khoan | 1400mm |
| Độ sâu khoan | 20m |
| Tên sản phẩm | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại | Máy khoan xoay |
| sức mạnh(w) | 153KW |
| đường kính khoan | 1400mm |
| Độ sâu khoan | 20m |
| Loại | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Động cơ | Yuchai |
| Loại điện | Động cơ Diesel, Điện, Không khí |
| Sử dụng | quặng |
| sức mạnh(w) | 70KW |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 203-500mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 203-500mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai |
| Loại điện | Dầu diesel |