| Product name | Industrial Air Compressor |
|---|---|
| Name | Piston Air Compressor |
| Power source | Diesel |
| Motor power | 15kw/20hp |
| Air Delivery | 2.8m3/min |
| Tên sản phẩm | Máy nén không khí công nghiệp |
|---|---|
| Tên | máy nén khí piston |
| Nguồn điện | Diesel |
| Động cơ điện | 18,5kW/25hp |
| Giao hàng qua đường hàng không | 3,2m3/phút |
| Product name | Mini Air Compressor For Sale |
|---|---|
| Mame | Piston Air Compressor |
| Power source | Diesel |
| Motor power | 18.5kw |
| Air Delivery | 4m3/min |
| Tên sản phẩm | Máy nén không khí công nghiệp |
|---|---|
| Tên | Máy nén không khí piston chạy bằng dây đai |
| Nguồn năng lượng | Dầu diesel |
| Sức mạnh động cơ | 11kW / 15kW / 18,5kW / 22kW |
| Ứng dụng | phun sơn bằng súng phun, máy thổi khuôn/phun cát,xe buýt,Y tế |
| Tên sản phẩm | Máy nén không khí công nghiệp |
|---|---|
| Tên | Máy nén không khí piston chạy bằng dây đai |
| Nguồn năng lượng | Dầu diesel |
| Sức mạnh động cơ | 11kW / 15kW / 18,5kW / 22kW |
| Ứng dụng | phun sơn bằng súng phun, máy thổi khuôn/phun cát,xe buýt,Y tế |
| Loại nguồn | Diesel |
|---|---|
| Tên | Đóng cọc |
| Mô hình động cơ | 73,5KW /78KW |
| Loại động cơ | Động cơ diesel EFI sáu xi-lanh làm mát bằng nước |
| đường kính lỗ | 90-160mm |
| Tên sản phẩm | giàn khoan lõi thủy lực |
|---|---|
| tên | máy khoan lõi |
| Ứng dụng | máy lấy lõi, thăm dò địa chất, |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 300-500m |
| Tên sản phẩm | Bàn khoan lõi, Bàn khoan mẫu lõi |
|---|---|
| Tên | máy khoan lõi thủy lực, máy khoan lõi, máy khoan lõi |
| kiểu | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 200m |
| Đường kính khoan | AQ BQ NQ HQ |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi, máy khoan lõi |
|---|---|
| Tên | máy khoan lõi thủy lực, máy khoan lõi, máy khoan lõi |
| kiểu | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| Đường kính khoan | AQ BQ NQ HQ |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi, Máy khoan lõi thủy lực |
|---|---|
| Tên | giàn khoan lỗ khoan, giàn khoan lõi thủy lực |
| kiểu | Máy khoan lõi |
| Độ sâu khoan | 400m |
| Đường kính khoan | Φ59(BQ),Φ75(NQ),Φ95(HQ) |