| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 90-300mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai/Weichai/Cummins |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 90-300mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai/Weichai/Cummins |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | giàn khoan bánh xích |
|---|---|
| Loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | 335kw |
| đường kính khoan | 138-235mm |
| Độ sâu khoan | 36m |
| Tên sản phẩm | giàn khoan bánh xích |
|---|---|
| Loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | 335kw |
| đường kính khoan | 138-235mm |
| Độ sâu khoan | 36m |
| Tên sản phẩm | giàn khoan bánh xích |
|---|---|
| Loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | 335kw |
| đường kính khoan | 138-235mm |
| Độ sâu khoan | 36m |
| Loại | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại điện | Động cơ Diesel, Điện, Không khí |
| Trọng lượng | 6500kg |
| Kích thước ((L*W*H) | 6000*2380*2600mm |
| sức mạnh(w) | 73,5KW |
| KIỂU | giàn khoan quay |
|---|---|
| Cách sử dụng | quặng |
| sức mạnh(w) | 74KW |
| Độ sâu khoan | 50m |
| đường kính khoan | 90-152mm |
| Động cơ | thì là |
|---|---|
| Áp suất làm việc (thanh) | 1,0-2,0Mpa |
| Tiêu thụ không khí | 11-21m3/phút |
| Độ sâu khoan | 50m |
| đường kính khoan | 90-152mm |
| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| Các ngành áp dụng | Công trình xây dựng , Năng lượng & Khai khoáng |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
| loại điện | Dầu diesel |
| Quyền lực | 206KW |
| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| Động cơ | Yuchai |
| Quyền lực | 206KW |
| loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |