| Loại | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 194KW |
| Độ sâu khoan | Tối đa 30m |
| đường kính khoan | 90-138mm |
| Loại | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại điện | Động cơ Diesel, Điện, Không khí |
| Trọng lượng | 4500kg |
| Kích thước ((L*W*H) | 5500*2050*2200mm |
| sức mạnh(w) | 37KW |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan |
|---|---|
| Tên | Máy khoan DTH / Máy khoan định hướng ngang |
| Tốc độ động cơ | 15kw |
| Tiêu thụ không khí | 9-12m/phút |
| đường kính lỗ | 90-160mm |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan |
|---|---|
| Tên | Máy khoan DTH / Máy khoan định hướng ngang |
| Tốc độ động cơ | 15kw |
| Tiêu thụ không khí | 9-12m/phút |
| đường kính lỗ | 90-160mm |
| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| Khoan ống Dia | 76mm |
| Chiều dài ống khoan | 3m |
| Động cơ | Yuchai |
| loại điện | Động cơ Diesel, Điện, Không khí |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| Kiểu | Giàn khoan quay |
| Loại nguồn | Diesel |
| Quyền lực | 194KW |
| Độ sâu khoan | Tối đa.30m |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| Ứng dụng | Dự án khai thác, than, quặng, giếng nước |
| Tính năng | Điều khiển thủy lực, Trọng lượng nhẹ Hiệu suất khoan cao |
| Sức nâng | 9600N |
| Năng lượng động cơ | 4kw |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| Ứng dụng | Dự án khai thác, than, quặng, giếng nước |
| tên | Máy khoan xô |
| Tính năng | Điều khiển thủy lực, Trọng lượng nhẹ Hiệu suất khoan cao |
| loại điện | Điện |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| tên | giàn khoan khai thác |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | Yuchai |
| Độ sâu khoan | 20m |
| Tên sản phẩm | Máy khoan búa hàng đầu DTH |
|---|---|
| Tên | Đồ khoan khai thác mỏ,Đồ khoan thủy lực |
| Loại điện | Dầu diesel |
| sức mạnh(w) | 73,5KW |
| Động cơ | Yuchai |