| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 90-300mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai/Weichai/Cummins |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 90-300mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai/Weichai/Cummins |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 203-500mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | Khoan Ri |
|---|---|
| tên | Máy khoan búa hàng đầu |
| Động cơ | thì là |
| Loại điện | Dầu diesel |
| sức mạnh(w) | 194KW |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan |
|---|---|
| tên | Máy khoan búa hàng đầu |
| Động cơ | thì là |
| sức mạnh(w) | 194KW |
| lực nâng | 21KN |
| Tên sản phẩm | Khoan Ri |
|---|---|
| tên | Máy khoan búa hàng đầu |
| Động cơ | thì là |
| Loại điện | Dầu diesel |
| sức mạnh(w) | 194KW |
| Tên sản phẩm | Khoan Ri |
|---|---|
| tên | Máy khoan búa hàng đầu |
| Động cơ | thì là |
| Loại điện | Dầu diesel |
| sức mạnh(w) | 194KW |
| Tên sản phẩm | thanh khoan |
|---|---|
| Loại máy | Dụng cụ khoan |
| Sử dụng | Khai thác quặng, khoan giếng, khai thác than, mỏ đá, khoan đá / khai thác giếng nước |
| Loại | Ống khoan, thanh khoan |
| Vật liệu | Thép cacbon, cacbua, thép mangan cao, S135, R780 |
| Tên sản phẩm | giàn khoan bánh xích |
|---|---|
| sức mạnh(w) | 3,8KW |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 20-30m |
| đường kính khoan | 50-115mm |
| Tên sản phẩm | Đàn khoan giòn ngầm |
|---|---|
| Tên | Máy khoan lớn |
| Kiểu | Giàn khoan quay |
| Sức mạnh (W) | 66kw |
| Đường kính khoan | 41-76mm |