| Tên sản phẩm | Giàn khoan bò, máy khoan |
|---|---|
| Tên | Giàn khoan DTH,Thiết bị khoan tích hợp |
| Quyền lực | 264Kw |
| Loại điện | Diesel |
| Độ sâu khoan | 28m |
| kiểu | Giàn khoan quay |
|---|---|
| Loại nguồn | Diesel |
| Quyền lực | 194KW |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
| Tên | Máy khoan lỗ nổ |
| Tên sản phẩm | jack búa |
|---|---|
| Tên | Máy khoan đá cầm tay bằng khí nén |
| đường kính khoan | 34-42mm |
| Độ sâu khoan | 1-6m |
| Ứng dụng | Khai thác mỏ, khoan lỗ nổ, luyện kim, than đá, đường sắt, vận tải |
| Tên sản phẩm | jack búa |
|---|---|
| Tên | Máy khoan đá cầm tay bằng khí nén |
| đường kính khoan | 34-42mm |
| Độ sâu khoan | 1-6m |
| Ứng dụng | Khai thác mỏ, khoan lỗ nổ, luyện kim, than đá, đường sắt, vận tải |
| Tên sản phẩm | jack búa |
|---|---|
| Tên | Máy khoan đá cầm tay bằng khí nén |
| đường kính khoan | 34-42mm |
| Độ sâu khoan | 1-6m |
| Ứng dụng | Khai thác mỏ, khoan lỗ nổ, luyện kim, than đá, đường sắt, vận tải |
| Tên sản phẩm | jack búa |
|---|---|
| Tên | Máy khoan đá khí nén |
| Từ khóa | Máy khoan đá di động |
| đường kính khoan | 34-56mm |
| Độ sâu khoan | 1-6m |
| Tên sản phẩm | thanh khoan |
|---|---|
| Loại máy | Dụng cụ khoan |
| Sử dụng | Khai thác quặng, khoan giếng, khai thác than, mỏ đá, khoan đá / khai thác giếng nước |
| Loại | Ống khoan, thanh khoan |
| Vật liệu | Thép cacbon, cacbua, thép mangan cao, S135, R780 |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 203-500mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Kiểu | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại điện | Diesel |
| Quyền lực | 194KW |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
| Tên | Thiết bị khoan tích hợp |
| Loại | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Khoan ống Dia | 76mm |
| Chiều dài ống khoan | 3m |
| Động cơ | Yuchai |
| Loại điện | Động cơ Diesel, Điện, Không khí |