| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| Loại nguồn | Động cơ Diesel, Điện, Không khí |
| sức mạnh(w) | 73,5KW |
| Độ sâu khoan | 50m |
| đường kính khoan | 90---200mm |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 90-300mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai/Weichai/ |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | giàn khoan bánh xích |
|---|---|
| sức mạnh(w) | 3,7kw |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 30m |
| đường kính khoan | 90-254mm |
| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| sức mạnh(w) | 73,5KW |
| Độ sâu lỗ tối đa | 50m |
| Phạm vi lỗ khoan | 90-200mm |
| Chiều dài ống khoan | 3m |
| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| đường kính khoan | 90-200mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| loại điện | Động cơ Diesel, Điện, Không khí |
| sức mạnh(w) | 73.KW |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| đường kính khoan | 90-300mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai/Weichai/ |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Tên sản phẩm | máy đóng cọc |
|---|---|
| Tính năng | Hiệu suất khoan cao, đa chức năng, giá cả cạnh tranh |
| Công suất định mức1 | 110kw(6 xi lanh) |
| đường kính khoan | 90-400mm |
| Độ sâu khoan | 30m |
| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
| đường kính khoan | 115-152mm |
| Độ sâu khoan | Tối đa 30m |
| Động cơ | Yuchai |
| Tên sản phẩm | Máy Khoan Giếng Nước, Máy Khoan Giếng Nước |
|---|---|
| Tên | Giàn khoan giếng nước gắn trên xe tải, giàn khoan tuần hoàn ngược |
| sức mạnh(w) | 132kW |
| Độ sâu khoan | 400m-1200m |
| đường kính khoan | 105-305mm, 105-400mm, 105-550mm, 105-800mm |
| Product name | Water Well Drilling Rig |
|---|---|
| Application | water well drilling rig mobile drilling rig,drilling well |
| Power type | Diesel |
| Engine | Diesel Power |
| Power(w) | 85KW |