| Tên sản phẩm | Giàn khoan quay |
|---|---|
| Tên | máy khoan quay |
| Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng, móng cọc, khoan lỗ nổ, công trình xây dựng, dự án khai thác mỏ |
| Loại nguồn | Diesel |
| Góc quay của bàn quay | 360° |
| Tốc độ quay | 0-160 vòng/phút |
|---|---|
| lực nâng | 50KN |
| Mô-men xoắn quay (Tối đa) | 5500N.m |
| Áp suất làm việc (thanh) | 1,0-2,0Mpa |
| Tiêu thụ không khí | 11-21m3/phút |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan quay |
|---|---|
| Tên | máy khoan quay |
| Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng, móng cọc, khoan lỗ nổ, công trình xây dựng, dự án khai thác mỏ |
| Loại nguồn | Diesel |
| Độ sâu khoan | 15m |
| Name | Water Well Drilling Rig Machine |
|---|---|
| Ứng dụng | giàn khoan giếng nước giàn khoan di động, giếng khoan |
| Product name | Water Well Drilling Rig |
| Engine | Diesel Power |
| Power type | Diesel |
| Tên sản phẩm | Máy khoan búa hàng đầu DTH |
|---|---|
| Tên | Đồ khoan khai thác mỏ,Đồ khoan thủy lực |
| Loại điện | Dầu diesel |
| sức mạnh(w) | 73,5KW |
| Động cơ | Yuchai |
| Tên sản phẩm | Khoan Ri |
|---|---|
| tên | Máy khoan búa hàng đầu |
| Loại điện | Dầu diesel |
| sức mạnh(w) | 194KW |
| lực nâng | 21KN |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan quay |
|---|---|
| Tên | máy khoan quay |
| Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng, móng cọc, khoan lỗ nổ, công trình xây dựng, dự án khai thác mỏ |
| Loại nguồn | Diesel |
| Góc quay của bàn quay | 360° |
| Tên sản phẩm | Máy khoan xoay |
|---|---|
| tên | giàn khoan thủy lực |
| sức mạnh(w) | 110kw |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 15m |
| Tên sản phẩm | máy khoan quay |
|---|---|
| tên | giàn khoan thủy lực |
| sức mạnh(w) | 110kw |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 15m |
| Tên sản phẩm | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại | Máy khoan xoay |
| sức mạnh(w) | 110kw |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Độ sâu khoan | 15m |