| Tên sản phẩm | giàn khoan lõi thủy lực |
|---|---|
| tên | Máy khoan Sonic, giàn khoan lỗ khoan, giàn khoan lõi |
| Loại | Máy khoan lõi |
| loại điện | Dầu diesel |
| Kích thước(l*w*h) | 8100*2300*3270mm |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| người đặt tên | Thiết bị khoan tích hợp |
| Kiểu | Giàn khoan quay |
| Động cơ | Cummins |
| Loại điện | Diesel |
| tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| Tên | Máy khoan búa hàng đầu |
| Ứng dụng | Khoan đá, khai thác quặng, mỏ, lỗ khoan |
| Loại máy | Thiết bị khoan |
| Lợi thế | Hiệu suất cao, tốc độ cảnh quay nhanh và khả năng chống mài mòn tốt |
| Tên sản phẩm | Máy khoan lõi |
|---|---|
| tên | Bàn khoan khoan,bàn khoan lõi |
| Động cơ | thì là |
| sức mạnh(w) | 74KW |
| Độ sâu khoan | 300m |
| Kiểu | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại điện | Diesel |
| Quyền lực | 194KW |
| Engine | Cummins |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
| Product name | DTH Drilling Rig |
|---|---|
| Ứng dụng | Khoan đá Khoan khai thác mỏ, khoan lỗ nổ mìn |
| Loại máy | Thiết bị khoan |
| Advantage | Automatic With Rod Changing System |
| Feature | High Drilling Efficiency,Hydraulic Controlling,High Performance |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan tuần hoàn ngược |
|---|---|
| tên | Máy khoan lõi |
| Động cơ | thì là |
| sức mạnh(w) | 74KW |
| Độ sâu khoan | 300m |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan tuần hoàn ngược |
|---|---|
| Loại | Máy khoan lõi |
| Động cơ | thì là |
| sức mạnh(w) | 74KW |
| Độ sâu khoan | 300m |
| Tên sản phẩm | Máy khoan búa hàng đầu DTH |
|---|---|
| Tên | Đồ khoan khai thác mỏ,Đồ khoan thủy lực |
| Loại điện | Dầu diesel |
| sức mạnh(w) | 73,5KW |
| Động cơ | Yuchai |
| Tên sản phẩm | máy khoan DTH |
|---|---|
| Tên | Thiết bị khoan tích hợp |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | thì là |
| Sức mạnh | 194KW |