| Loại | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Khoan ống Dia | 76mm |
| Chiều dài ống khoan | 3m |
| Động cơ | Yuchai |
| Loại điện | Động cơ Diesel, Điện, Không khí |
| KIỂU | giàn khoan quay |
|---|---|
| loại điện | Động cơ Diesel, Điện, Không khí |
| Cân nặng | 4500kg |
| Kích thước(l*w*h) | 5500*2050*2200mm |
| sức mạnh(w) | 37KW |
| Khoan ống Dia | 76mm |
|---|---|
| Chiều dài ống khoan | 3m |
| Động cơ | Yuchai |
| loại điện | Động cơ Diesel, Điện, Không khí |
| Cách sử dụng | quặng |
| KIỂU | giàn khoan quay |
|---|---|
| Cách sử dụng | quặng |
| Động cơ | Yuchai |
| Quyền lực | 78kw |
| lực nâng | 25kn |
| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| Động cơ | Yuchai |
| Tốc độ quay | 0-140 vòng/phút |
| lực nâng | 25kn |
| Áp lực công việc | 0,7-1,8Mpa |
| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| Động cơ | Yuchai |
| loại điện | Động cơ Diesel, Điện, Không khí |
| Cách sử dụng | quặng |
| sức mạnh(w) | 70KW |
| Kiểu | giàn khoan quay |
|---|---|
| Động cơ | Yuchai |
| độ cứng của đá | f=6-20 |
| loại điện | Động cơ Diesel, Điện, Không khí |
| Cách sử dụng | quặng |
| Áp suất làm việc (thanh) | 1,0-2,0Mpa |
|---|---|
| Tiêu thụ không khí | 11-21m3/phút |
| Độ sâu khoan | 50m |
| đường kính khoan | 90-152mm |
| Tốc độ quay | 0-160 vòng/phút |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH, |
|---|---|
| tên | Máy khoan bánh xích,máy khoan DTH |
| Loại | giàn khoan quay |
| loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 206KW |
| Tên sản phẩm | Máy khoan DTH,Máy khoan DTH |
|---|---|
| tên | Giàn khoan DTH tích hợp, giàn khoan bánh xích |
| Loại | giàn khoan quay |
| loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 206KW |