| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| tên | giàn khoan khai thác |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | Yuchai |
| Độ sâu khoan | 20m |
| Tên sản phẩm | giàn khoan DTH |
|---|---|
| tên | giàn khoan khai thác |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Động cơ | Yuchai |
| Độ sâu khoan | 20m |
| Loại | Máy khoan xoay |
|---|---|
| Loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 316kw |
| Độ sâu khoan | Tối đa 30m |
| đường kính khoan | 138-203mm |
| kiểu | Giàn khoan quay |
|---|---|
| Loại nguồn | Diesel |
| Tên sản phẩm | Thiết bị khoan tích hợp |
| Quyền lực | 194KW |
| Tên | giàn khoan DTH |
| Tên sản phẩm | Thiết bị khoan tích hợp |
|---|---|
| Tên | giàn khoan khai thác |
| Sức mạnh | 264Kw |
| Loại điện | Dầu diesel |
| lực lượng ăn | 12 KN |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan bò, máy khoan |
|---|---|
| Tên | Giàn khoan DTH,Thiết bị khoan tích hợp |
| Quyền lực | 264Kw |
| Loại điện | Diesel |
| Độ sâu khoan | 28m |
| Tên sản phẩm | Thiết bị khoan tích hợp |
|---|---|
| Quyền lực | 264Kw |
| Loại điện | Diesel |
| lực lượng ăn | 12 KN |
| Lực nâng | 18kn |
| Tên sản phẩm | máy khoan DTH |
|---|---|
| Tên | Thiết bị khoan tích hợp |
| Loại điện | Dầu diesel |
| Sức mạnh | 194KW |
| Độ sâu khoan | Tối đa 30m |
| Tên sản phẩm | Giàn khoan |
|---|---|
| Tên | Máy khoan DTH / Máy khoan định hướng ngang |
| Tốc độ động cơ | 15kw |
| Tiêu thụ không khí | 9-12m/phút |
| đường kính lỗ | 90-160mm |
| Tên sản phẩm | DTH khoan,Crawler khoan |
|---|---|
| đường kính khoan | 90-300mm |
| Độ sâu khoan | 50m |
| Động cơ | Yuchai/Weichai/ |
| Loại điện | Dầu diesel |